CÔNG TY CỔ PHẦN ANH ĐỨC

Supermicro - ASUS - Dell - HPE - Seagate - Nvidia

Trụ sở Hà Nội

O911 047 055

Chi nhánh TP. HCM

O911 533 299

SSE-G2252P

Giá bán (chưa VAT): 0

Thương hiệu: Supermicro

Bảo hành: 24 tháng

Vận chuyển: Miễn phí nội thành (15km từ FASTEST)

  • 48 RJ45 10/100/1000 ports and
  • 4 SFP 1G ports
  • Non-blocking connectivity
  • Standard Layer 2 Features:
  • IPV4 and IPv6, QoS, 256VLANs
  • Link Aggregation and Jumbo Frame Support up to 9KB
  • RJ45 Console Port: Web Management GUI, CLI
  • Energy Efficient Ethernet (802.3az)
  • Power-over-Ethernet (802.3at)

               -  Up to 30W per port / Up to 400W total PoE budget

  • Power supply: 500W (87% efficiency)
  • 1U form factor for flexible installation
  • Dimensions (W x D x H): 440mm x 379mm x 43mm
  • Weight: 11.7 lbs / 5.3 kg

Switching Features

  • Port Security (MAC-binding)

   * Static port (MAC-based)
   * Dynamic port (MAC-based)

  • User/Password protected system management interface

   * SNMP
   * Web
   * Telnet

  • Access control list (512 rules)

   * L2/L3/L4
   * IP-MAC ACL
   * Time-based ACL

  • Extended IPv6 ACL
  • RADIUS (RFC2138)
  • TACACS+
  • HTTPS/SSL
  • SSH v1.5/v2.0

Security Features

Quality of Service (QoS)

  • Provides 4 queues per port
  • Priority queue scheduling scheme

   * Strict priority
   * Deficit weighted round robin

  • IPv4/v6 DiffServ

   * L2/L3/L4 Traffic Classification / Priority Management
   * IEEE 802.1p (COS)
   * DSCP/TOS
   * TCP/UDP port number
   * IP SA/DA
   * MAC SA/DA
   * IPv6

  • Queuing

   * Port based CoS
   * IEEE 802.1p VLAN information based CoS
   * IP ToS/IP precedence based CoS
   * DSCP based CoS
   * TCP/UDP port base CoS
   * QoS marking

  • Packet prioritization based on ingress/egress ports' pre-defined value listed below

   * Trusted
   * IEEE 802.1p/Q tag
   * ToS field tag
   * IPv4 DSCP
   * Ethernet type field
   * TCP and/or UDP port numbers
   * SA and/or DA IP address
   * ToS Field Tag

  • Traffic shaping

   * IP based (all ports)
   * Port based (all ports)
   * Port based shaping QoS aware

  • Per port bandwidth management

   * Resolution 64KB

  • Ingress/Egress metering at 64KB increments

   * Ingress/egress policer
   * Ingress and egress co-work

  • CPU interface filtering

Operating Conditions

  • Operating temperature: 0 to 50°C

Standard Parts List

  • Switch
  • Power Cord (US style)
  • Console Cable
  • CD-ROM with User's Manuals
  • Quick-Install Guide
  • Mounting flanges (2)
  • Miscellaneous screws
  • Rubber foot-pads

Specs

Tài liệu kỹ thuật

Driver

Loại Driver Tên driver Hệ điều hành Download

Sản phẩm cùng danh mục

300x200

SSE-G2252

0 ₫

LIÊN LẠC - TƯ VẤN

HOTLINE HÀ NỘI
O823 068 117 - O848 031 O95

 

HOTLINE SÀI GÒN

 
O911 533299 

 

 


Trụ sở Hà Nội - Showroom - Bảo hành:
• Địa chỉ: Số 18, Trung Yên 5, Trung Hòa, Q. Cầu Giấy, Hà Nội
• Điện thoại: (024) 3514.9887 - 3514 9905 (Hotline Hà Nội: O823 068 117)
• Email: sales@fastest.com.vn

CN TP.HCM - Showroom - Bảo hành:
• Địa chỉ: 196/1/18 Cộng Hòa, Phường 12, Q. Tân Bình, TP.HCM
• Điện thoại: (028) - 3948 3536 - 3948 3537 (Hotline Sài Gòn: O911 533 299)
• Email: sales@fastest.com.vn

FASTEST.COM.VN|TẮT TIN KHUYẾN MẠI [X]